Kanji

Chữ 駿 (TUẤN) nghĩa là gì?

駿 đọc Hán-Việt là TUẤN, nghĩa là ngựa hay, tuấn mã; nhanh nhẹn, xuất chúng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttuấn
Âm Onシュン、スン
Âm Kunすぐ.れる
Số nét17
Bộ thủ chính馬 (mã)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tuấnÂm On シュン、スンÂm Kun すぐ.れる
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

ngựa hay, tuấn mã; nhanh nhẹn, xuất chúng

Mẹo nhớ

Con ngựa 馬 phóng qua bao đường xa 夂 mà chân người 儿 không mỏi, đúng là NGỰA HAY.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.