Kanji

Chữ 駒 (CÂU) nghĩa là gì?

駒 đọc Hán-Việt là CÂU, nghĩa là ngựa con; quân cờ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcâu
Âm Onク
Âm Kunこま
Số nét15
Bộ thủ chính馬 (mã)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
câuÂm On クÂm Kun こま
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

ngựa con; quân cờ

Mẹo nhớ

Chú ngựa 馬 nhỏ há miệng 口 hí vang, đó là NGỰA CON.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.