Kanji

Chữ 餓 (NGẠ) nghĩa là gì?

餓 đọc Hán-Việt là NGẠ, nghĩa là đói, chết đói.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtngạ
Âm Onガ
Âm Kunう.える
Số nét15
Bộ thủ chính食 (thực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ngạÂm On ガÂm Kun う.える
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

đói, chết đói

Mẹo nhớ

Thức ăn 食 không đến với ta 我, nên bụng lả đi vì ĐÓI.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.