Kanji

Chữ 韓 (HÀN) nghĩa là gì?

韓 đọc Hán-Việt là HÀN, nghĩa là Hàn Quốc (韓国); (から, nghĩa cổ) bán đảo Triều Tiên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthàn
Âm Onカン
Âm Kunから、いげた
Số nét18
Bộ thủ chính韋 (vi)
hànÂm On カンÂm Kun から、いげた
18 nét

Hàn Quốc (韓国); (から, nghĩa cổ) bán đảo Triều Tiên

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.