Kanji

Chữ 陶 (ĐÀO) nghĩa là gì?

陶 đọc Hán-Việt là ĐÀO, nghĩa là gốm, đồ gốm; hun đúc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđào
Âm Onトウ
Âm Kunすえ
Số nét11
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đàoÂm On トウÂm Kun すえ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

gốm, đồ gốm; hun đúc

Mẹo nhớ

Bên bờ đất ⻖, tay ôm 勹 khối đất nung thành vò 缶, đó là ĐỒ GỐM.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 陶器とうきđồ gốm, đồ sứ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.