Kanji

Chữ 銘 (MINH) nghĩa là gì?

銘 đọc Hán-Việt là MINH, nghĩa là khắc chữ, minh văn; ghi khắc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtminh
Âm Onメイ
Số nét14
Bộ thủ chính金 (kim)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
minhÂm On メイ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

khắc chữ, minh văn; ghi khắc

Mẹo nhớ

Khắc cái tên 名 (chiều tối 夕 và miệng 口 đọc) lên tấm kim loại 金 để MINH VĂN còn mãi.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 銘々めいめいmỗi người, từng người

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.