Kanji

Chữ 銑 (TIỂN) nghĩa là gì?

銑 đọc Hán-Việt là TIỂN, nghĩa là gang, sắt thô.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiển
Âm Onセン
Số nét14
Bộ thủ chính金 (kim)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tiểnÂm On セン
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

gang, sắt thô

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.