Từ vựng

銘々 (めいめい, meimei) nghĩa là gì?

銘々 (めいめい, meimei) trong tiếng Nhật nghĩa là mỗi người, từng người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいめい
Romajimeimei
Từ loạitrạng từ, tính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めいめい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeimei

mỗi người, từng người

  1. 1trạng từ · tính từ の · danh từ each; individual

Câu ví dụ

  • Mỗi người ngồi vào chỗ mình thích.

  • Tôi đã hỏi ý kiến từng người một.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.