Kanji

Chữ 那 (NA) nghĩa là gì?

那 đọc Hán-Việt là NA, nghĩa là nào, đó; kia.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtna
Âm Onナ、ダ
Âm Kunなに、なんぞ、いかん
Số nét7
Bộ thủ chính邑 (ấp)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
naÂm On ナ、ダÂm Kun なに、なんぞ、いかん
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

nào, đó; kia

Mẹo nhớ

Hai nét 二 chỉ sang vùng đất ⻏ bên cạnh — ghi nhớ CÁI ĐÓ, CÁI NÀO.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 旦那だんなchồng; ông chủ, ngài

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.