Từ vựng

旦那 (だんな, danna) nghĩa là gì?

旦那 (だんな, danna) trong tiếng Nhật nghĩa là chồng; ông chủ, ngài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんな
Romajidanna
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だんな
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdanna

chồng; ông chủ, ngài

  1. 1danh từ ông chủ (của một nhà, một cửa hàng)master (of a house, shop, etc.)
  2. 2danh từ (thân mật) chồng, ông xãhusband
  3. 3danh từ ông ơi, ngài, đại ca (cách gọi kính trọng đàn ông, khách nam)sir; boss; master
  4. 4danh từ người bao, người chu cấp cho tình nhân, geisha hay tiếp viênpatron of a mistress, geisha, bar or nightclub hostess; sugar daddy
  5. 5danh từ (Phật giáo) sự bố thí, của bố thí; thí chủalms; almsgiving; almsgiver

Câu ví dụ

  • Chồng tôi ngày nào cũng làm thêm giờ.

  • Thưa ông chủ, để tôi mang hành lý giúp ạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.