Kanji

Chữ 邑 (ẤP) nghĩa là gì?

邑 đọc Hán-Việt là ẤP, nghĩa là làng, ấp; đô ấp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtấp
Âm Onユウ
Âm Kunむら
Số nét7
Bộ thủ chính邑 (ấp)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ấpÂm On ユウÂm Kun むら
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

làng, ấp; đô ấp

Mẹo nhớ

Vòng thành 口 ôm lấy khu dân cư uốn cong 巴 hợp thành một LÀNG ẤP.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.