Kanji

Chữ 遼 (LIÊU) nghĩa là gì?

遼 đọc Hán-Việt là LIÊU, nghĩa là xa xôi, xa thẳm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtliêu
Âm Onリョウ
Số nét15
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
liêuÂm On リョウ
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

xa xôi, xa thẳm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.