Kanji

Chữ 践 (TIỄN) nghĩa là gì?

践 đọc Hán-Việt là TIỄN, nghĩa là giẫm, đạp; thực hành.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiễn
Âm Onセン
Âm Kunふ.む
Số nét13
Bộ thủ chính足 (túc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tiễnÂm On センÂm Kun ふ.む
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

giẫm, đạp; thực hành

Mẹo nhớ

Chân 足 giẫm qua đôi ngọn giáo 戈 để THỰC HÀNH cho bằng được lời hứa.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 実践じっせんthực tiễn, đưa vào thực hành

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.