Kanji

Chữ 跳 (KHIÊU) nghĩa là gì?

跳 đọc Hán-Việt là KHIÊU, nghĩa là nhảy, nhảy vọt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhiêu
Âm Onチョウ
Âm Kunは.ねる、と.ぶ、-と.び
Số nét13
Bộ thủ chính足 (túc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khiêuÂm On チョウÂm Kun は.ねる、と.ぶ、-と.び
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

nhảy, nhảy vọt

Mẹo nhớ

Đôi chân 足 co lại rồi bung như hai người 儿 tách ra, NHẢY vọt lên cao.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 跳ねるはねるnhảy, bật lên; hất văng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.