Kanji

Chữ 賊 (TẶC) nghĩa là gì?

賊 đọc Hán-Việt là TẶC, nghĩa là giặc, kẻ trộm cướp; phản tặc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttặc
Âm Onゾク
Số nét13
Bộ thủ chính貝 (bối)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tặcÂm On ゾク
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

giặc, kẻ trộm cướp; phản tặc

Mẹo nhớ

Kẻ vác giáo 戈 cướp sạch của cải 貝 nhà người, ấy là GIẶC CƯỚP, TRỘM CẮP.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.