Kanji

Chữ 貫 (QUAN) nghĩa là gì?

貫 đọc Hán-Việt là QUAN, nghĩa là xuyên, xuyên suốt; xâu (quán tiền).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquan
Âm Onカン
Âm Kunつらぬ.く、ぬ.く、ぬき
Số nét11
Bộ thủ chính貝 (bối)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
quanÂm On カンÂm Kun つらぬ.く、ぬ.く、ぬき
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

xuyên, xuyên suốt; xâu (quán tiền)

Mẹo nhớ

Lấy dây xỏ xuyên qua xâu vỏ sò 貝 tiền, đó là XUYÊN SUỐT.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 貫くつらぬくxuyên qua; kiên trì giữ vững
  • 貫禄かんろくphong thái uy nghi, vẻ đường bệ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.