Từ vựng

貫禄 (かんろく, kanroku) nghĩa là gì?

貫禄 (かんろく, kanroku) trong tiếng Nhật nghĩa là phong thái uy nghi, vẻ đường bệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんろく
Romajikanroku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かんろく
N1 · ước tính theo khung JLPTkanroku

phong thái uy nghi, vẻ đường bệ

Câu ví dụ

  • Anh ấy còn trẻ nhưng đã có phong thái đường bệ.

  • Ở giám đốc toát lên phong thái uy nghi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.