Kanji

Chữ 諾 (NẶC) nghĩa là gì?

諾 đọc Hán-Việt là NẶC, nghĩa là ưng thuận, đồng ý, nhận lời.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnặc
Âm Onダク
Số nét15
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nặcÂm On ダク
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

ưng thuận, đồng ý, nhận lời

Mẹo nhớ

Buông một 一 lời 言 từ miệng 口 gật đầu, ấy là ƯNG THUẬN, NHẬN LỜI.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 承諾しょうだくchấp thuận, đồng ý

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.