Từ vựng
誓う (ちかう, chikau) nghĩa là gì?
誓う (ちかう, chikau) trong tiếng Nhật nghĩa là thề, cam kết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちかう |
|---|
| Romaji | chikau |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchikau
thề, cam kết
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to swear; to vow; to take an oath
Câu ví dụ
二人は永遠の愛を誓った。
Hai người đã thề nguyện tình yêu vĩnh cửu.
彼は二度としないと誓った。
Anh ấy đã thề sẽ không làm điều đó lần nữa.