Từ vựng

誓う (ちかう, chikau) nghĩa là gì?

誓う (ちかう, chikau) trong tiếng Nhật nghĩa là thề, cam kết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちかう
Romajichikau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちかう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchikau

thề, cam kết

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to swear; to vow; to take an oath

Câu ví dụ

  • Hai người đã thề nguyện tình yêu vĩnh cửu.

  • Anh ấy đã thề sẽ không làm điều đó lần nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.