Kanji

Chữ 裾 nghĩa là gì?

裾 nghĩa là gấu áo, vạt áo; chân núi.

Thông tin tra cứu
Âm Onキョ、コ
Âm Kunすそ
Số nét13
Bộ thủ chính衣 (y)
Âm On キョ、コÂm Kun すそ
13 nét

gấu áo, vạt áo; chân núi

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 裾すそgấu áo, gấu quần; chân núi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.