Từ vựng
裾 (すそ, suso) nghĩa là gì?
裾 (すそ, suso) trong tiếng Nhật nghĩa là gấu áo, gấu quần; chân núi.
| Cách đọc | すそ |
|---|---|
| Romaji | suso |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
裾すそ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuso
gấu áo, gấu quần; chân núi
- 1danh từ gấu áo, gấu quần, vạt dưới (kimono), tà váyhem; (trouser) cuff; shirttail
- 2danh từ phần đáy, mép dướibottom part; bottom edge
- 3danh từ chân núifoot (of a mountain)
- 4danh từ đuôi tóc, ngọn tóctips (of hair)
- 5danh từ (cổ) hạ lưu (dòng sông)downstream
Câu ví dụ
山の裾に小さな村がある。
Có một ngôi làng nhỏ ở chân núi.
スカートの裾が汚れてしまった。
Gấu váy đã bị bẩn mất rồi.