Kanji

Chữ 袖 (TỤ) nghĩa là gì?

袖 đọc Hán-Việt là TỤ, nghĩa là tay áo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttụ
Âm Onシュウ
Âm Kunそで
Số nét10
Bộ thủ chính衣 (y)
tụÂm On シュウÂm Kun そで
10 nét

tay áo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.