Kanji

Chữ 蜜 (MẬT) nghĩa là gì?

蜜 đọc Hán-Việt là MẬT, nghĩa là mật (ong), mật hoa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmật
Âm Onミツ、ビツ
Số nét14
Bộ thủ chính虫 (trùng)
mậtÂm On ミツ、ビツ
14 nét

mật (ong), mật hoa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.