Kanji

Chữ 虎 (HỔ) nghĩa là gì?

虎 đọc Hán-Việt là HỔ, nghĩa là con hổ, cọp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthổ
Âm Onコ
Âm Kunとら
Số nét8
Bộ thủ chính虍 (hô)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hổÂm On コÂm Kun とら
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

con hổ, cọp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.