Từ vựng

虎 (とら, tora) nghĩa là gì?

虎 (とら, tora) trong tiếng Nhật nghĩa là con hổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとら
Romajitora
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とら
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtora

con hổ

  1. 1danh từ con hổ, con cọptiger (Panthera tigris)
  2. 2danh từ (thông tục) kẻ say bí tỉ, bợm rượudrunkard; drunk; sot

Câu ví dụ

  • Hổ di chuyển lặng lẽ cả về đêm.

  • Tôi đã kinh ngạc khi thấy con hổ ở sở thú.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.