Kanji

Chữ 迪 (ĐỊCH) nghĩa là gì?

迪 đọc Hán-Việt là ĐỊCH, nghĩa là dẫn dắt; con đường.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđịch
Âm Onテキ
Âm Kunみち、みちび.く、すす.む、いた.る
Số nét8
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
địchÂm On テキÂm Kun みち、みちび.く、すす.む、いた.る
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

dẫn dắt; con đường

Mẹo nhớ

Bước theo đường ⻌ có vạch dẫn 由 để được DẪN DẮT trên đúng CON ĐƯỜNG.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.