Kanji

Chữ 蓋 (CÁI) nghĩa là gì?

蓋 đọc Hán-Việt là CÁI, nghĩa là cái nắp, cái vung.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcái
Âm Onガイ、カイ、コウ
Âm Kunふた、けだ.し、おお.う、かさ、かこう
Số nét13
Bộ thủ chính艸 (thảo)
cáiÂm On ガイ、カイ、コウÂm Kun ふた、けだ.し、おお.う、かさ、かこう
13 nét

cái nắp, cái vung

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.