Kanji

Chữ 蒼 (THƯƠNG) nghĩa là gì?

蒼 đọc Hán-Việt là THƯƠNG, nghĩa là xanh biếc; xanh xao.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthương
Âm Onソウ
Âm Kunあお.い
Số nét13
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thươngÂm On ソウÂm Kun あお.い
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

xanh biếc; xanh xao

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.