Kanji

Chữ 萎 (NUY) nghĩa là gì?

萎 đọc Hán-Việt là NUY, nghĩa là héo, héo úa, teo tóp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnuy
Âm Onイ
Âm Kunな、しお.れる、しな.びる、しぼ.む、な.える
Số nét11
Bộ thủ chính艸 (thảo)
nuyÂm On イÂm Kun な、しお.れる、しな.びる、しぼ.む、な.える
11 nét

héo, héo úa, teo tóp

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 萎びるしなびるhéo, teo lại, nhăn nheo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.