Từ vựng
萎びる (しなびる, shinabiru) nghĩa là gì?
萎びる (しなびる, shinabiru) trong tiếng Nhật nghĩa là héo, teo lại, nhăn nheo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しなびる |
|---|
| Romaji | shinabiru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTshinabiru
héo, teo lại, nhăn nheo
Câu ví dụ
庭の花が暑さで萎びてしまった。
Hoa trong vườn đã héo vì nắng nóng.
野菜が萎びて食べられなくなった。
Rau đã héo, không ăn được nữa.