Kanji

Chữ 華 (HOA) nghĩa là gì?

華 đọc Hán-Việt là HOA, nghĩa là hoa lệ, rực rỡ; tinh hoa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoa
Âm Onカ、ケ
Âm Kunはな
Số nét10
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hoaÂm On カ、ケÂm Kun はな
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

hoa lệ, rực rỡ; tinh hoa

Mẹo nhớ

Nhiều tầng cỏ 艹 nở chồng lên nhau xoè một 一 dải, tạo vẻ RỰC RỠ HOA LỆ.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 豪華ごうかxa hoa, lộng lẫy
  • 華やかはなやかlộng lẫy, rực rỡ, phồn hoa
  • 華々しいはなばなしいlộng lẫy, huy hoàng, ngoạn mục

Từ vựng khác có chữ này

  • 華奢きゃしゃmảnh mai, thanh tú; mỏng manh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.