Từ vựng
華やか (はなやか, hanayaka) nghĩa là gì?
華やか (はなやか, hanayaka) trong tiếng Nhật nghĩa là lộng lẫy, rực rỡ, phồn hoa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はなやか |
|---|
| Romaji | hanayaka |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanayaka
lộng lẫy, rực rỡ, phồn hoa
- 1tính từ -na rực rỡ, lộng lẫy, hoa lệ, sặc sỡbright and beautiful; gorgeous; showy
- 2tính từ -na hưng thịnh, phát đạt, đang thời cực thịnhprosperous; flourishing; thriving
Câu ví dụ
会場は華やかな雰囲気に包まれた。
Hội trường tràn ngập bầu không khí lộng lẫy.
彼女はいつも華やかな服を着ている。
Cô ấy luôn mặc quần áo sặc sỡ.