Kanji

Chữ 芯 nghĩa là gì?

芯 nghĩa là lõi, ruột (bấc đèn, ruột bút chì...).

Thông tin tra cứu
Âm Onシン
Số nét7
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Âm On シン
7 nét

lõi, ruột (bấc đèn, ruột bút chì...)

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 芯しんlõi, ruột; ngòi bút chì, tim đèn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.