Từ vựng

芯 (しん, shin) nghĩa là gì?

芯 (しん, shin) trong tiếng Nhật nghĩa là lõi, ruột; ngòi bút chì, tim đèn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしん
Romajishin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshin

lõi, ruột; ngòi bút chì, tim đèn

  1. 1danh từ bấc (đèn), ruột (bút chì), ghim (dập ghim), lõi, ruột bôngwick; marrow; staple (for stapler)
  2. 2danh từ lõi, tâm, trung tâmcore; heart; centre
  3. 3danh từ nhuỵ cái (của hoa)pistil (of a flower)
  4. 4danh từ nhị đựcstamen

Câu ví dụ

  • Anh ấy là người có bản lĩnh vững vàng.

  • Ngòi bút chì bị gãy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.