Kanji

Chữ 阪 (PHẢN) nghĩa là gì?

阪 đọc Hán-Việt là PHẢN, BẢN, nghĩa là dốc, sườn đồi (thường dùng trong địa danh, vd 大阪 Osaka).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphản, bản
Âm Onハン
Âm Kunさか
Số nét7
Bộ thủ chính阜 (phụ)
phản, bảnÂm On ハンÂm Kun さか
7 nét

dốc, sườn đồi (thường dùng trong địa danh, vd 大阪 Osaka)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.