Kanji

Chữ 芙 (PHÙ) nghĩa là gì?

芙 đọc Hán-Việt là PHÙ, nghĩa là hoa phù dung, hoa sen.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphù
Âm Onフ
Số nét7
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phùÂm On フ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

hoa phù dung, hoa sen

Mẹo nhớ

Đám cỏ 艹 nở đoá to 大 vươn cao trên mặt nước chính là hoa PHÙ DUNG.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.