Kanji

Chữ 芳 (PHƯƠNG) nghĩa là gì?

芳 đọc Hán-Việt là PHƯƠNG, nghĩa là thơm, thơm ngát.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphương
Âm Onホウ
Âm Kunかんば.しい
Số nét7
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phươngÂm On ホウÂm Kun かんば.しい
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

thơm, thơm ngát

Mẹo nhớ

Đám cỏ 艹 toả hương lan về mọi phương 方 nên gọi là THƠM NGÁT.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.