Kanji

Chữ 舌 (THIỆT) nghĩa là gì?

舌 đọc Hán-Việt là THIỆT, nghĩa là lưỡi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthiệt
Âm Onゼツ
Âm Kunした
Số nét6
Bộ thủ chính舌 (thiệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thiệtÂm On ゼツÂm Kun した
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

lưỡi

Mẹo nhớ

Vật thò ra khỏi miệng 口 để nếm chính là cái LƯỠI.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 舌したlưỡi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.