Từ vựng

舌 (した, shita) nghĩa là gì?

舌 (した, shita) trong tiếng Nhật nghĩa là lưỡi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcした
Romajishita
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
した
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshita

lưỡi

  1. 1danh từ cái lưỡitongue
  2. 2danh từ vật hình lưỡi: quả lắc chuông, lẫy khoá, lưỡi gà (nhạc cụ)tongue-like object; clapper (of a bell); talon (of a lock)

Câu ví dụ

  • Con chó thè lưỡi chạy.

  • Tôi bị bỏng lưỡi vì súp nóng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.