Kanji

Chữ 至 (CHÍ) nghĩa là gì?

至 đọc Hán-Việt là CHÍ, nghĩa là đến, tới; cực, rất.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchí
Âm Onシ
Âm Kunいた.る
Số nét6
Bộ thủ chính至 (chí)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chíÂm On シÂm Kun いた.る
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

đến, tới; cực, rất

Mẹo nhớ

Một 一 mũi tên lao xuống đất 土 dừng ở đích, nghĩa là ĐẾN TỚI.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 乃至ないしtừ...đến; hoặc
  • 至るいたるđến, đạt tới
  • 至急しきゅうkhẩn cấp, gấp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.