Kanji Chữ 腎 (THẬN) nghĩa là gì? 腎 đọc Hán-Việt là THẬN, nghĩa là thận. Thông tin tra cứuÂm Hán-ViệtthậnÂm OnジンSố nét13 腎thậnÂm On ジン13 nétthậnChữ này ghép từ月nguyệt tháng, mặt trăng (bộ nguyệt) 4 nét臣thần bề tôi, thần 7 nét又hữu, hựu lại, tay phải (bộ hựu) 2 nétThứ tự nét · 13 nétXem viết12345678910111213Từ ghép tiêu biểu肝腎かんじんcốt yếu, then chốt