Từ vựng
肝腎 (かんじん, kanjin) nghĩa là gì?
肝腎 (かんじん, kanjin) trong tiếng Nhật nghĩa là cốt yếu, then chốt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんじん |
|---|
| Romaji | kanjin |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkanjin
cốt yếu, then chốt
Câu ví dụ
肝腎の書類が見つからない。
Không tìm thấy tài liệu quan trọng nhất.
肝腎なことを言い忘れていた。
Tôi đã quên nói mất điều then chốt.