Kanji

Chữ 脇 (HIẾP) nghĩa là gì?

脇 đọc Hán-Việt là HIẾP, nghĩa là nách; bên cạnh, sườn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthiếp
Âm Onキョウ
Âm Kunわき、わけ
Số nét10
hiếpÂm On キョウÂm Kun わき、わけ
10 nét

nách; bên cạnh, sườn

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 脇わきbên cạnh; nách

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.