Kanji

Chữ 桁 (HÀNH) nghĩa là gì?

桁 đọc Hán-Việt là HÀNH, nghĩa là xà nhà, dầm cầu; hàng chữ số (đếm bậc số).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthành
Âm Onコウ
Âm Kunけた
Số nét10
Bộ thủ chính木 (mộc)
hànhÂm On コウÂm Kun けた
10 nét

xà nhà, dầm cầu; hàng chữ số (đếm bậc số)

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 桁けたchữ số, hàng số; xà ngang

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.