Kanji

Chữ 聡 (THÔNG) nghĩa là gì?

聡 đọc Hán-Việt là THÔNG, nghĩa là thông minh, sáng dạ, thính tai.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthông
Âm Onソウ
Âm Kunさと.い、みみざと.い
Số nét14
Bộ thủ chính耳 (nhĩ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thôngÂm On ソウÂm Kun さと.い、みみざと.い
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

thông minh, sáng dạ, thính tai

Mẹo nhớ

Tai 耳 thính, tâm 心 sáng, nghe qua liền hiểu, quả là THÔNG MINH.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.