Kanji

Chữ 肇 (TRIỆU) nghĩa là gì?

肇 đọc Hán-Việt là TRIỆU, nghĩa là khởi đầu, mở đầu, bắt đầu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttriệu
Âm Onチョウ、ジョウ、トウ
Âm Kunはじ.める、はじめ
Số nét14
Bộ thủ chính聿 (duật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
triệuÂm On チョウ、ジョウ、トウÂm Kun はじ.める、はじめ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

khởi đầu, mở đầu, bắt đầu

Mẹo nhớ

Mở cánh cửa 戸, cầm bút 聿 khua tay 攵 ghi dòng đầu tiên để KHỞI ĐẦU việc lớn.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.