Từ vựng
聖書 (せいしょ, seisho) nghĩa là gì?
聖書 (せいしょ, seisho) trong tiếng Nhật nghĩa là Kinh Thánh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいしょ |
|---|
| Romaji | seisho |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseisho
Kinh Thánh
- 1danh từ Bible; the Scriptures; Holy Writ
Câu ví dụ
彼女は毎朝聖書を読んでいる。
Mỗi sáng cô ấy đều đọc Kinh Thánh.
この博物館には古い聖書が展示されている。
Bảo tàng này trưng bày một quyển Kinh Thánh cổ.