Từ vựng

翌月 (よくげつ) nghĩa là gì?

翌月 (よくげつ) trong tiếng Nhật nghĩa là tháng sau đó, tháng kế tiếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよくげつ
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
よくげつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

tháng sau đó, tháng kế tiếp

  1. 1danh từ · trạng từ following month

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.