Từ vựng

翌~ (よく~) nghĩa là gì?

翌~ (よく~, yoku~) trong tiếng Nhật nghĩa là kế tiếp, hôm sau (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcよく~
Romajiyoku~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
よく~
N2 · ước tính theo khung JLPTyoku~

kế tiếp, hôm sau (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Sáng hôm sau, tôi ra khỏi nhà sớm.

  • Tôi sẽ trả lời vào ngày sau cuộc họp.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.