Kanji

Chữ 繭 (KIỂN) nghĩa là gì?

繭 đọc Hán-Việt là KIỂN, nghĩa là kén (tằm).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkiển
Âm Onケン
Âm Kunまゆ、きぬ
Số nét18
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kiểnÂm On ケンÂm Kun まゆ、きぬ
N1 · ước tính theo khung JLPT18 nét

kén (tằm)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.